Phụ kiện · Túi & Thắt lưng — Tiếng Nga (A1)
10 từ Tiếng Nga (A1) về Phụ kiện · Túi & Thắt lưng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- сумка — Cái túi [c e v r f]
- рюкзак — Balo [h . r p f r]
- сумочка — túi xách [c e v j x r f]
- сумка через плечо — túi đeo vai [c e v r f x t h t p g k t x j]
- сумка-шоппер — Túi tote
- кошелек — cái ví [r j i t k t r]
- пояс — thắt lưng [g j z c]
- сумка через плечо — túi đeo chéo [c e v r f x t h t p g k t x j]
- поясная сумка — túi đeo hông [g j z c y f z c e v r f]
- пряжка — khóa [g h z ; r f]