Phụ kiện · Túi & Thắt lưng — Tiếng Đức (A1)
12 từ Tiếng Đức (A1) về Phụ kiện · Túi & Thắt lưng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- Tasche — Cái túi
- Rucksack — Balo
- Handtasche — túi xách
- Umhängetasche — túi đeo vai
- Tragetasche — Túi tote
- Geldbörse — cái ví
- Geldbeutel — cái ví
- Gürtel — thắt lưng
- Taillengürtel — thắt lưng
- Umhängetasche — túi đeo chéo
- Bauchtasche — túi đeo hông
- Schnalle — khóa