Phụ kiện · Túi & Thắt lưng — Tiếng Hàn (A1)
11 từ Tiếng Hàn (A1) về Phụ kiện · Túi & Thắt lưng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 가방 — Cái túi [r k q k d]
- 백팩 — Balo [q o r v o r]
- 핸드백 — túi xách [g o s e m q o r]
- 숄더백 — túi đeo vai [t y f e j q o r]
- 토트백 — Túi tote [x h x m q o r]
- 지갑 — cái ví [w l r k q]
- 벨트 — thắt lưng [q p f x m]
- 허리띠 — thắt lưng [g j f l E l]
- 크로스백 — túi đeo chéo [z m f h t m q o r]
- 힙색 — túi đeo hông [g l q t o r]
- 버클 — khóa [q j z m f]