Tính từ cơ bản · Chất lượng & Trạng thái — Tiếng Nhật (A1)
16 từ Tiếng Nhật (A1) về Tính từ cơ bản · Chất lượng & Trạng thái. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- いい — Tốt [i i]
- 悪い — xấu [w a r u i]
- 新しい — mới [a t a r a s h i i]
- 古い — cũ [f u r u i]
- 熱い — nóng [a t s u i]
- 冷たい — lạnh [t s u m e t a i]
- 暖かい — ấm áp [a t t a k a i]
- 涼しい — mát mẻ [s u z u s h i i]
- きれいだ — sạch sẽ [k i r e i d a]
- 汚い — bẩn thỉu [k i t a n a i]
- 速い — nhanh [h a y a i]
- 遅い — chậm [o s o i]
- 硬い — cứng [k a t a i]
- 柔らかい — mềm mại [y a w a r a k a i]
- 強い — mạnh mẽ [t s u y o i]
- 弱い — yếu đuối [y o w a i]