Động từ cơ bản · Tồn tại & Sở hữu — Tiếng Nhật (A1)
13 từ Tiếng Nhật (A1) về Động từ cơ bản · Tồn tại & Sở hữu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- だ — là [d a]
- 持つ — có [m o t s u]
- 存在する — tồn tại [s o n z a i s u r u]
- 住む — sống [s u m u]
- ある — có [a r u]
- ない — không có [n a i]
- 属する — thuộc về [z o k u s u r u]
- 得る — nhận được [e r u]
- 与える — cho [a t a e r u]
- 取る — lấy [t o r u]
- 失う — mất [u s h i n a u]
- 見つける — tìm thấy [m i t s u k e r u]
- 借りる — mượn [k a r i r u]