Động từ cơ bản · Chuyển động cơ bản — Tiếng Nhật (A1)
13 từ Tiếng Nhật (A1) về Động từ cơ bản · Chuyển động cơ bản. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 歩く — đi bộ [a r u k u]
- 走る — chạy [h a s h i r u]
- 行く — đi [i k u]
- 来る — Đến [k u r u]
- 跳ぶ — Nhảy [t o b u]
- 飛ぶ — bay [t o b u]
- 泳ぐ — bơi [o y o g u]
- 動く — di chuyển [u g o k u]
- 登る — leo [n o b o r u]
- 転ぶ — ngã [k o r o b u]
- 投げる — ném [n a g e r u]
- 捕まえる — bắt [t s u k a m a e r u]
- 引く — kéo [h i k u]