Tính từ cơ bản · Từ mô tả trừu tượng — Tiếng Nhật (C2)
19 từ Tiếng Nhật (C2) về Tính từ cơ bản · Từ mô tả trừu tượng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 深遠な — sâu sắc [s h i n ' e n ' n a]
- 表面的な — hời hợt [h y o u m e n - t e k i n a]
- ニュアンスのある — tinh tế [n y u a n s u n o a r u]
- 曖昧な — mơ hồ [a i m a i n a]
- 痛切な — thấm thía [t s u u s e t s u n a]
- 連想を誘う — gợi liên tưởng [r e n s o u o i z a n a u]
- 詩的な — thơ mộng [s h i t e k i n a]
- 叙情的 — trữ tình [j o j o u - t e k i]
- 憂鬱な — ưu uất [y u u u t s u n a]
- 懐古的 — hoài niệm [k a i k o - t e k i]
- ほろ苦い — ngọt ngào xen lẫn đắng cay [h o r o n i g a i]
- 幻想的な — thiên thai [g e n s o u - t e k i n a]
- 超越的な — siêu việt [c h o u e t s u - t e k i n a]
- 言い表せない — không thể diễn tả [i i a r a w a s e n a i]
- 複雑な — phức tạp [f u k u z a t s u n a]
- 微妙な — tinh tế [b i m y o u n a]
- 多作の — đa tác [t a s a k u n o]
- 儚い — chốc lát [h a k a n a i]
- 永遠の — vĩnh cửu [e i e n n o]