Tính từ cơ bản · Kích thước & Trọng lượng — Tiếng Nhật (A1)
13 từ Tiếng Nhật (A1) về Tính từ cơ bản · Kích thước & Trọng lượng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 大きい — to lớn [o o k i i]
- 小さい — Bé nhỏ [c h i i s a i]
- 長い — dài [n a g a i]
- 短い — ngắn [m i j i k a i]
- 重い — Nặng [o m o i]
- 軽い — nhẹ [k a r u i]
- とても小さい — Rất nhỏ [t o t e m o c h i i s a i]
- 広い — rộng [h i r o i]
- 狭い — hẹp [s e m a i]
- 厚い — dày [a t s u i]
- 深い — sâu [f u k a i]
- 高い — cao [t a k a i]
- 低い — thấp [h i k u i]