Phòng ốc · Phòng ngủ — Tiếng Nhật (A1)
13 từ Tiếng Nhật (A1) về Phòng ốc · Phòng ngủ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- ベッド — giường [b e d d o]
- 枕 — Cái gối [m a k u r a]
- 毛布 — cái chăn [m o u f u]
- シーツ — ga trải giường [s h i - t s u]
- マットレス — Nệm [m a t t o r e s u]
- クローゼット — Tủ quần áo [k u r o - z e t t o]
- タンス — tủ ngăn kéo [t a n s u]
- スタンド — đèn bàn [s u t a n d o]
- カーテン — tấm màn [k a - t e n]
- 目覚まし時計 — Đồng hồ báo thức [m e z a m a s h i d o k e i]
- 寝室 — phòng ngủ [s h i n s h i t s u]
- ナイトテーブル — bàn đầu giường [n a i t o t e b u r u]
- ハンガー — móc áo [h a n g a -]