Môi trường · Thực vật — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Môi trường · Thực vật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 나무 — Cây [s k a n]
- 꽃 — hoa [R h c]
- 풀 — Cỏ [v n f]
- 잎 — lá cây [d l v]
- 식물 — thực vật [t l r a n f]
- 씨 — hạt giống [T l]
- 열매 — hoa quả [d u f a o]
- 숲 — rừng [t n v]
- 정원 — vườn [w j d d n j s]
- 뿌리 — rễ [Q n f l]
- 가지 — cành [r k w l]
- 줄기 — thân [w n f r l]
- 화분 — chậu [g h k q n s]
- 덩굴 — dây leo [e j d r n f]
- 덤불 — bụi cây [e j a q n f]