Môi trường · Động vật — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Môi trường · Động vật. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 개 — chó [r o]
- 고양이 — con mèo [r h d i d d l]
- 새 — chim [t o]
- 물고기 — cá [a n f r h r l]
- 말 — ngựa [a k f]
- 소 — con bò [t h]
- 돼지 — con lợn [e h o w l]
- 양 — con cừu [d i d]
- 닭 — con gà [e k f r]
- 오리 — con vịt [d h f l]
- 토끼 — con thỏ [x h R l]
- 쥐 — chuột [w n l]
- 동물 — động vật [e h d a n f]
- 사자 — sư tử [t k w k]
- 호랑이 — hổ [g h f k d d l]