Môi trường · Vũ trụ & Địa lý — Tiếng Hàn (B1)
14 từ Tiếng Hàn (B1) về Môi trường · Vũ trụ & Địa lý. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 행성 — hành tinh [g o d t j d]
- 은하 — ngân hà [d m s g k]
- 대륙 — lục địa [e o f b r]
- 지평선 — chân trời [w l v u d t j s]
- 적도 — xích đạo [w j r e h]
- 대기 — khí quyển [e o r l]
- 위성 — vệ tinh [d n l t j d]
- 빙하 — sông băng [q l d g k]
- 화산 — núi lửa [g h k t k s]
- 협곡 — hẻm núi [g u q r h r]
- 중력 — trọng lực [w n d f u r]
- 사막 — sa mạc [t k a k r]
- 동굴 — hang động [e h d r n f]
- 절벽 — vách đá [w j f q u r]