Toán học · Số đếm & Số thứ tự — Tiếng Hàn (A1)
21 từ Tiếng Hàn (A1) về Toán học · Số đếm & Số thứ tự. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 영 — số không [d u d]
- 하나 — một [g k s k]
- 둘 — hai [e n f]
- 셋 — ba [t p t]
- 넷 — Bốn [s p t]
- 다섯 — năm [e k t j t]
- 여섯 — sáu [d u t j t]
- 일곱 — bảy [d l f r h q]
- 여덟 — tám [d u e j f q]
- 아홉 — Chín [d k g h q]
- 열 — mười [d u f]
- 첫 번째 — Đầu tiên [c j t q j s W o]
- 두 번째 — thứ hai [e n q j s W o]
- 세 번째 — thứ ba [t p q j s W o]
- 네 번째 — thứ tư [s p q j s W o]
- 다섯 번째 — thứ năm [e k t j t q j s W o]
- 여섯 번째 — thứ sáu [d u t j t q j s W o]
- 일곱 번째 — thứ bảy [d l f r h q q j s W o]
- 여덟 번째 — thứ tám [d u e j f q q j s W o]
- 아홉 번째 — thứ chín [d k g h q q j s W o]
- 열 번째 — thứ mười [d u f q j s W o]