Đo lường · Đơn vị đo lường — Tiếng Hàn (B1)
15 từ Tiếng Hàn (B1) về Đo lường · Đơn vị đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 밀리미터 — milimét [a l f f l a l x j]
- 센티미터 — centimét [t p s x l a l x j]
- 킬로미터 — kilômét [z l f f h a l x j]
- 킬로그램 — kilôgam [z l f f h r m f o a]
- 톤 — tấn [x h s]
- 리터 — lít [f l x j]
- 밀리리터 — mililít [a l f f l f l x j]
- 도 — độ [e h]
- 압력 — áp suất [d k q f u r]
- 거리 — khoảng cách [r j f l]
- 용량 — dung tích [d y d f i d]
- 미터 — mét [a l x j]
- 인치 — inch [d l s c l]
- 마일 — dặm [a k d l f]
- 파운드 — pao [v k d n s e m]