Đo lường · Dụng cụ đo lường — Tiếng Hàn (B2)
15 từ Tiếng Hàn (B2) về Đo lường · Dụng cụ đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 측정하다 — đo [c m r w j d g k e k]
- 무게를 달다 — cân [a n r p f m f e k f e k]
- 세다 — đếm [t p e k]
- 계산하다 — tính toán [r P t k s g k e k]
- 추정하다 — ước lượng [c n w j d g k e k]
- 정량화하다 — định lượng [w j d f i d g h k g k e k]
- 비교하다 — so sánh [q l r y g k e k]
- 조정하다 — điều chỉnh [w h w j d g k e k]
- 교정하다 — điều chỉnh chuẩn [r y w j d g k e k]
- 스캔하다 — quét [t m z o s g k e k]
- 테스트하다 — kiểm tra [x p t m x m g k e k]
- 모니터링하다 — theo dõi [a h s l x j f l d g k e k]
- 기록하다 — ghi lại [r l f h r g k e k]
- 분석하다 — phân tích [q n s t j r g k e k]
- 관찰하다 — quan sát [r h k s c k f g k e k]