Toán học · Số đếm & Số thứ tự — Tiếng Nga (A1)
21 từ Tiếng Nga (A1) về Toán học · Số đếm & Số thứ tự. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- ноль — số không [y j k m]
- один — một [j l b y]
- два — hai [l d f]
- три — ba [n h b]
- четыре — Bốn [x t n s h t]
- пять — năm [g z n m]
- шесть — sáu [i t c n m]
- Семь — bảy [C t v m]
- восемь — tám [d j c t v m]
- девять — Chín [l t d z n m]
- десять — mười [l t c z n m]
- первый — Đầu tiên [g t h d s q]
- второй — thứ hai [d n j h j q]
- третий — thứ ba [n h t n b q]
- четвертый — thứ tư [x t n d t h n s q]
- пятый — thứ năm [g z n s q]
- шестой — thứ sáu [i t c n j q]
- седьмой — thứ bảy [c t l m v j q]
- восьмой — thứ tám [d j c m v j q]
- девятый — thứ chín [l t d z n s q]
- десятый — thứ mười [l t c z n s q]