Điều hướng · Hướng & Vị trí — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Điều hướng · Hướng & Vị trí. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 앞 — Đằng trước [d k v]
- 뒤 — phía sau [e n l]
- 왼쪽 — bên trái [d h l s W h r]
- 오른쪽 — Phải [d h f m s W h r]
- 위 — bên trên [d n l]
- 아래 — dưới [d k f o]
- 안 — trong [d k s]
- 밖 — Ngoài [q k R]
- 가까운 곳 — gần đó [r k R k d n s r h t]
- 먼 곳 — xa [a j s r h t]
- 여기 — đây [d u r l]
- 저기 — Ở đó [w j r l]
- 직진 — Đi thẳng [w l r w l s]
- 회전 — rẽ [g h l w j s]
- 교차로 — ngã tư [r y c k f h]