Lái xe · Cơ sở hạ tầng đường bộ — Tiếng Hàn (B1)
20 từ Tiếng Hàn (B1) về Lái xe · Cơ sở hạ tầng đường bộ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 도로 — Đường bộ [e h f h]
- 교량 — Cây cầu [r y f i d]
- 터널 — Hầm [x j s j f]
- 고속도로 — Đường cao tốc [r h t h r e h f h]
- 교차로 — Ngã tư [r y c k f h]
- 보도 — Vỉa hè [q h e h]
- 가로등 — Đèn đường [r k f h e m d]
- 횡단보도 — Vạch kẻ đường [g h l d e k s q h e h]
- 이정표 — Biển chỉ dẫn [d l w j d v y]
- 요금소 — Trạm thu phí [d y r m a t h]
- 로터리 — Vòng xuyến [f h x j f l]
- 가드레일 — Lan can bảo vệ [r k e m f p d l f]
- 차선 — Làn đường [c k t j s]
- 연석 — Lề đường [d u s t j r]
- 육교 — Cầu vượt [d b r r y]
- 지하도 — Hầm chui [w l g k e h]
- 주차장 — Bãi đậu xe [w n c k w k d]
- 과속방지턱 — Gờ giảm tốc [r h k t h r q k d w l x j r]
- 버스정류장 — Điểm dừng xe buýt [q j t m w j d f b w k d]
- 차단기 — Rào chắn [c k e k s r l]