Điều hướng · Hướng & Vị trí — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Điều hướng · Hướng & Vị trí. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 前 — Đằng trước [m a e]
- 後ろ — phía sau [u s h i r o]
- 左 — bên trái [h i d a r i]
- 右 — Phải [m i g i]
- 上 — bên trên [j o u]
- 下 — dưới [s h i t a]
- 中 — trong [n a k a]
- 外 — Ngoài [s o t o]
- 近く — gần đó [c h i k a k u]
- 遠く — xa [t o o k u]
- ここ — đây [k o k o]
- そこ — Ở đó [s o k o]
- まっすぐ — Đi thẳng [m a s s u g u]
- 曲がる — rẽ [m a g a r u]
- 交差点 — ngã tư [k o u s a t e n]