Lái xe · Giao thông công cộng — Tiếng Hàn (A1)
14 từ Tiếng Hàn (A1) về Lái xe · Giao thông công cộng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 버스 — xe buýt [q j t m]
- 지하철 — tàu điện ngầm [w l g k c j f]
- 기차 — xe lửa [r l c k]
- 택시 — Taxi [x o r t l]
- 역 — ga tàu [d u r]
- 버스 정류장 — trạm xe buýt [q j t m w j d f b w k d]
- 표 — vé [v y]
- 환승 — chuyển tuyến [g h k s t m d]
- 호선 — tuyến [g h t j s]
- 승강장 — sân ga [t m d r k d w k d]
- 트램 — tàu điện [x m f o a]
- 승객 — hành khách [t m d r o r]
- 기사 — tài xế [r l t k]
- 좌석 — ghế [w h k t j r]