Chăm sóc y tế · Bệnh viện & Nhân viên y tế — Tiếng Hàn (B1)
14 từ Tiếng Hàn (B1) về Chăm sóc y tế · Bệnh viện & Nhân viên y tế. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 내과의사 — bác sĩ nội khoa [s o r h k d m l t k]
- 외과의사 — bác sĩ phẫu thuật [d h l r h k d m l t k]
- 전문의사 — bác sĩ chuyên khoa [w j s a n s d m l t k]
- 간호사 — y tá [r k s g h t k]
- 치과의사 — nha sĩ [c l r h k d m l t k]
- 약사 — dược sĩ [d i r t k]
- 환자 — bệnh nhân [g h k s w k]
- 접수처 — quầy tiếp tân [w j q t n c j]
- 응급상황 — tình trạng khẩn cấp [d m d r m q t k d g h k d]
- 진료소 — phòng khám [w l s f y t h]
- 구급차 — xe cứu thương [r n r m q c k]
- 진료부서 — khoa [w l s f y q n t j]
- 수술 — phẫu thuật [t n t n f]
- 상처 — vết thương [t k d c j]