Triệu chứng · Triệu chứng bên trong — Tiếng Hàn (B1)
12 từ Tiếng Hàn (B1) về Triệu chứng · Triệu chứng bên trong. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 어지럼증 — chóng mặt [d j w l f j a w m d]
- 메스꺼움 — buồn nôn [a p t m R j d n a]
- 소화불량 — khó tiêu [t h g h k q n f f i d]
- 불면증 — mất ngủ [q n f a u s w m d]
- 설사 — tiêu chảy [t j f t k]
- 변비 — táo bón [q u s q l]
- 염증 — viêm [d u a w m d]
- 감염 — nhiễm trùng [r k a d u a]
- 고열 — sốt [r h d u f]
- 피로 — mệt mỏi [v l f h]
- 알레르기 — dị ứng [d k f f p f m r l]
- 구토 — nôn [r n x h]