Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu — Tiếng Hàn (A2)
14 từ Tiếng Hàn (A2) về Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 통증 — cơn đau [x h d w m d]
- 두통 — đau đầu [e n x h d]
- 치통 — đau răng [c l x h d]
- 복통 — đau bụng [q h r x h d]
- 열 — sốt [d u f]
- 기침 — ho [r l c l a]
- 감기 — cảm lạnh [r k a r l]
- 부상 — chấn thương [q n t k d]
- 상처 — vết cắt [t k d c j]
- 화상 — vết bỏng [g h k t k d]
- 경련 — chuột rút [r u d f u s]
- 부기 — sưng [q n r l]
- 가려움 — ngứa [r k f u d n a]
- 물집 — vết phồng rộp [a n f w l q]