Thuốc & Vệ sinh · Loại thuốc — Tiếng Hàn (A2)
15 từ Tiếng Hàn (A2) về Thuốc & Vệ sinh · Loại thuốc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 약 — thuốc [d i r]
- 비타민 — vitamin [q l x k a l s]
- 알약 — viên thuốc [d k f d i r]
- 정제 — viên nén [w j d w p]
- 캡슐 — viên nang [z o q t b f]
- 시럽 — si rô [t l f j q]
- 연고 — kem thuốc [d u s r h]
- 스프레이 — thuốc xịt [t m v m f p d l]
- 안약 — thuốc nhỏ [d k s d i r]
- 붕대 — băng gạc [q n d e o]
- 주사 — thuốc tiêm [w n t k]
- 백신 — vắc xin [q o r t l s]
- 항생제 — thuốc kháng sinh [g k d t o d w p]
- 진통제 — thuốc giảm đau [w l s x h d w p]
- 진정제 — thuốc an thần [w l s w j d w p]