Chăm sóc y tế · Bệnh viện & Nhân viên y tế — Tiếng Nhật (B1)
14 từ Tiếng Nhật (B1) về Chăm sóc y tế · Bệnh viện & Nhân viên y tế. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 内科医 — bác sĩ nội khoa [n a i k a i]
- 外科医 — bác sĩ phẫu thuật [g e k a i]
- 専門医 — bác sĩ chuyên khoa [s e n m o n i]
- 看護師 — y tá [k a n k o s h i]
- 歯科医 — nha sĩ [s h i k a i]
- 薬剤師 — dược sĩ [y a k u z a i s h i]
- 患者 — bệnh nhân [k a n j a]
- 受付 — quầy tiếp tân [u k e t s u k e]
- 緊急 — tình trạng khẩn cấp [k i n k y u u]
- クリニック — phòng khám [k u r i n i k k u]
- 救急車 — xe cứu thương [k y u u k y u u s h a]
- 診療科 — khoa [s h i n r y o u k a]
- 手術 — phẫu thuật [s h u j u t s u]
- 傷 — vết thương [k i z u]