Vấn đề xã hội · Tôn giáo — Tiếng Bồ Đào Nha (B2)
20 từ Tiếng Bồ Đào Nha (B2) về Vấn đề xã hội · Tôn giáo. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Bồ Đào Nha để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- religião — tôn giáo
- fé — tín ngưỡng
- crença — tin niệm
- Deus — Thượng Đế
- deus — thần
- ateísmo — vô thần luận
- budismo — Phật giáo
- cristianismo — Kitô giáo
- islã — Hồi giáo
- hinduísmo — Hindu giáo
- judaísmo — Do Thái giáo
- monoteísmo — nhất thần giáo
- politeísmo — đa thần giáo
- adoração — thờ cúng
- oração — cầu nguyện
- templo — đền thờ
- igreja — nhà thờ
- mesquita — nhà thờ Hồi giáo
- santuário — đền thờ
- peregrinação — hành hương