Vấn đề xã hội · Tôn giáo — Tiếng Nhật (B2)
20 từ Tiếng Nhật (B2) về Vấn đề xã hội · Tôn giáo. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 宗教 — tôn giáo [s h u u k y o u]
- 信仰 — tín ngưỡng [s h i n k o u]
- 信念 — tin niệm [s h i n ' n e n]
- 神 — Thượng Đế [k a m i]
- 神 — thần [k a m i]
- 無神論 — vô thần luận [m u s h i n r o n]
- 仏教 — Phật giáo [b u k k y o u]
- キリスト教 — Kitô giáo [k i r i s u t o k y o u]
- イスラム — Hồi giáo [i s u r a m u]
- ヒンドゥー教 — Hindu giáo [h i n d o x u - k y o u]
- ユダヤ教 — Do Thái giáo [y u d a y a k y o u]
- 一神教 — nhất thần giáo [i s s h i n k y o u]
- 多神教 — đa thần giáo [t a s h i n k y o u]
- 崇拝 — thờ cúng [s u u h a i]
- 祈り — cầu nguyện [i n o r i]
- 寺院 — đền thờ [j i i n]
- 教会 — nhà thờ [k y o u k a i]
- モスク — nhà thờ Hồi giáo [m o s u k u]
- 神社 — đền thờ [j i n j a]
- 巡礼 — hành hương [j u n r e i]