Vấn đề xã hội · Tôn giáo — Tiếng Thái (B2)
20 từ Tiếng Thái (B2) về Vấn đề xã hội · Tôn giáo. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- ศาสนา — tôn giáo [L k l o k]
- ศรัทธา — tín ngưỡng [L i y m T k]
- ความเชื่อ — tin niệm
- พระเจ้า — Thượng Đế
- เทพ — thần [g m r]
- ลัทธิไม่เชื่อพระเจ้า — vô thần luận
- พุทธศาสนา — Phật giáo
- ศาสนาคริสต์ — Kitô giáo
- ศาสนาอิสลาม — Hồi giáo [L k l o k v b l ] k ,]
- ฮินดู — Hindu giáo
- ยูดาย — Do Thái giáo
- เอกเทวนิยม — nhất thần giáo [g v d g m ; o b p ,]
- ลัทธิพหุเทพ — đa thần giáo
- การนมัสการ — thờ cúng [d k i o , y l d k i]
- การอธิษฐาน — cầu nguyện [d k i v T b K [ k o]
- วัด — đền thờ [; y f]
- โบสถ์ — nhà thờ
- มัสยิด — nhà thờ Hồi giáo [, y l p b f]
- ศาลเจ้า — đền thờ
- การแสวงบุญ — hành hương