Vấn đề xã hội · Tôn giáo — Tiếng Pháp (B2)
20 từ Tiếng Pháp (B2) về Vấn đề xã hội · Tôn giáo. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Pháp để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- religion — tôn giáo
- foi — tín ngưỡng
- croyance — tin niệm
- Dieu — Thượng Đế
- dieu — thần
- athéisme — vô thần luận
- bouddhisme — Phật giáo
- christianisme — Kitô giáo
- islam — Hồi giáo
- hindouisme — Hindu giáo
- judaïsme — Do Thái giáo
- monothéisme — nhất thần giáo
- polythéisme — đa thần giáo
- culte — thờ cúng
- prière — cầu nguyện
- temple — đền thờ
- église — nhà thờ
- mosquée — nhà thờ Hồi giáo
- sanctuaire — đền thờ
- pèlerinage — hành hương