Vấn đề xã hội · Tôn giáo — Tiếng Hàn (B2)
20 từ Tiếng Hàn (B2) về Vấn đề xã hội · Tôn giáo. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 종교 — tôn giáo [w h d r y]
- 신앙 — tín ngưỡng [t l s d k d]
- 신념 — tin niệm [t l s s u a]
- 하나님 — Thượng Đế [g k s k s l a]
- 신 — thần [t l s]
- 무신론 — vô thần luận [a n t l s f h s]
- 불교 — Phật giáo [q n f r y]
- 기독교 — Kitô giáo [r l e h r r y]
- 이슬람 — Hồi giáo [d l t m f f k a]
- 힌두교 — Hindu giáo [g l s e n r y]
- 유대교 — Do Thái giáo [d b e o r y]
- 일신교 — nhất thần giáo [d l f t l s r y]
- 다신교 — đa thần giáo [e k t l s r y]
- 예배 — thờ cúng [d P q o]
- 기도 — cầu nguyện [r l e h]
- 사원 — đền thờ [t k d n j s]
- 교회 — nhà thờ [r y g h l]
- 모스크 — nhà thờ Hồi giáo [a h t m z m]
- 신사 — đền thờ [t l s t k]
- 순례 — hành hương [t n s f P]