Cuộc sống học đường · Cơ sở & Khu vực — Tiếng Nhật (A1)
12 từ Tiếng Nhật (A1) về Cuộc sống học đường · Cơ sở & Khu vực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 学校 — Trường học [g a k k o u]
- 教室 — lớp học [k y o u s h i t s u]
- 校庭 — sân chơi [k o u t e i]
- 図書館 — thư viện [t o s h o k a n]
- 体育館 — nhà thể chất [t a i i k u k a n]
- 食堂 — căng tin [s h o k u d o u]
- 事務室 — văn phòng [j i m u - s h i t s u]
- 廊下 — hành lang [r o u k a]
- トイレ — Nhà vệ sinh [t o i r e]
- 正門 — Cổng chính [s e i m o n]
- 実験室 — phòng thí nghiệm [j i k k e n s h i t s u]
- 中庭 — sân trong [n a k a n i w a]