Cuộc sống học đường · Cơ sở & Khu vực — Tiếng Hàn (A1)
12 từ Tiếng Hàn (A1) về Cuộc sống học đường · Cơ sở & Khu vực. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 학교 — Trường học [g k r r y]
- 교실 — lớp học [r y t l f]
- 운동장 — sân chơi [d n s e h d w k d]
- 도서관 — thư viện [e h t j r h k s]
- 체육관 — nhà thể chất [c p d b r r h k s]
- 급식실 — căng tin [r m q t l r t l f]
- 교무실 — văn phòng [r y a n t l f]
- 복도 — hành lang [q h r e h]
- 화장실 — Nhà vệ sinh [g h k w k d t l f]
- 정문 — Cổng chính [w j d a n s]
- 실험실 — phòng thí nghiệm [t l f g j a t l f]
- 안뜰 — sân trong [d k s E m f]