Môn học · Môn học — Tiếng Hàn (A1)
15 từ Tiếng Hàn (A1) về Môn học · Môn học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 국어 — tiếng Hàn [r n r d j]
- 영어 — Tiếng Anh [d u d d j]
- 수학 — toán học [t n g k r]
- 과학 — khoa học [r h k g k r]
- 사회 — xã hội [t k g h l]
- 체육 — giáo dục thể chất [c p d b r]
- 음악 — âm nhạc [d m a d k r]
- 미술 — nghệ thuật [a l t n f]
- 역사 — lịch sử [d u r t k]
- 지리 — địa lý [w l f l]
- 문학 — văn học [a n s g k r]
- 문법 — ngữ pháp [a n s q j q]
- 경제 — kinh tế [r u d w p]
- 철학 — triết học [c j f g k r]
- 심리학 — tâm lý học [t l a f l g k r]