Môn học · Môn học — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Môn học · Môn học. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 国語 — tiếng Hàn [k o k u g o]
- 英語 — Tiếng Anh [e i g o]
- 数学 — toán học [s u u g a k u]
- 科学 — khoa học [k a g a k u]
- 社会 — xã hội [s h a k a i]
- 体育 — giáo dục thể chất [t a i i k u]
- 音楽 — âm nhạc [o n g a k u]
- 美術 — nghệ thuật [b i j u t s u]
- 歴史 — lịch sử [r e k i s h i]
- 地理 — địa lý [c h i r i]
- 文学 — văn học [b u n g a k u]
- 文法 — ngữ pháp [b u n p o u]
- 経済 — kinh tế [k e i z a i]
- 哲学 — triết học [t e t s u g a k u]
- 心理学 — tâm lý học [s h i n r i g a k u]