Đo lường · Dụng cụ đo lường — Tiếng Nga (B2)
15 từ Tiếng Nga (B2) về Đo lường · Dụng cụ đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- измерять — đo [b p v t h z n m]
- взвешивать — cân [d p d t i b d f n m]
- считать — đếm [c x b n f n m]
- вычислять — tính toán [d s x b c k z n m]
- оценивать — ước lượng [j w t y b d f n m]
- квантифицировать — định lượng [r d f y n b a b w b h j d f n m]
- сравнивать — so sánh [c h f d y b d f n m]
- регулировать — điều chỉnh [h t u e k b h j d f n m]
- калибровать — điều chỉnh chuẩn [r f k b , h j d f n m]
- сканировать — quét [c r f y b h j d f n m]
- тестировать — kiểm tra [n t c n b h j d f n m]
- мониторить — theo dõi [v j y b n j h b n m]
- записывать — ghi lại [p f g b c s d f n m]
- анализировать — phân tích [f y f k b p b h j d f n m]
- наблюдать — quan sát [y f , k . l f n m]