Đo lường · Đơn vị đo lường — Tiếng Nga (B1)
15 từ Tiếng Nga (B1) về Đo lường · Đơn vị đo lường. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- миллиметр — milimét [v b k k b v t n h]
- сантиметр — centimét [c f y n b v t n h]
- километр — kilômét [r b k j v t n h]
- килограмм — kilôgam [r b k j u h f v v]
- тонна — tấn [n j y y f]
- литр — lít [k b n h]
- миллилитр — mililít [v b k k b k b n h]
- градус — độ [u h f l e c]
- давление — áp suất [l f d k t y b t]
- расстояние — khoảng cách [h f c c n j z y b t]
- вместимость — dung tích [d v t c n b v j c n m]
- метр — mét [v t n h]
- дюйм — inch [l . q v]
- миля — dặm [v b k z]
- фунт — pao [a e y n]