Phương tiện · Vận tải đường bộ — Tiếng Nga (A1)
15 từ Tiếng Nga (A1) về Phương tiện · Vận tải đường bộ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- машина — xe hơi [v f i b y f]
- автобус — xe buýt [f d n j , e c]
- такси — Taxi [n f r c b]
- поезд — xe lửa [g j t p l]
- велосипед — xe đạp [d t k j c b g t l]
- мотоцикл — xe máy [v j n j w b r k]
- грузовик — xe tải [u h e p j d b r]
- транспортное средство — phương tiện [n h f y c g j h n y j t c h t l c n d j]
- фургон — xe tải nhỏ [a e h u j y]
- скутер — xe tay ga [c r e n t h]
- сани — xe trượt tuyết [c f y b]
- вагон — toa [d f u j y]
- каноэ — xuồng [r f y j ']
- плот — bè [g k j n]
- вертолёт — trực thăng