Phương tiện · Vận tải đường bộ — Tiếng Nhật (A1)
15 từ Tiếng Nhật (A1) về Phương tiện · Vận tải đường bộ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 車 — xe hơi [k u r u m a]
- バス — xe buýt [b a s u]
- タクシー — Taxi [t a k u s h i -]
- 電車 — xe lửa [d e n s h a]
- 自転車 — xe đạp [j i t e n s h a]
- オートバイ — xe máy [o - t o b a i]
- トラック — xe tải [t o r a k k u]
- 乗り物 — phương tiện [n o r i m o n o]
- バン — xe tải nhỏ [b a n]
- スクーター — xe tay ga [s u k u - t a -]
- そり — xe trượt tuyết [s o r i]
- 客車 — toa [k y a k u s h a]
- カヌー — xuồng [k a n u -]
- いかだ — bè [i k a d a]
- ヘリコプター — trực thăng [h e r i k o p u t a -]