Lái xe · Cơ sở hạ tầng đường bộ — Tiếng Nga (B1)
20 từ Tiếng Nga (B1) về Lái xe · Cơ sở hạ tầng đường bộ. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- Дорога — Đường bộ [L j h j u f]
- Мост — Cây cầu [V j c n]
- Тоннель — Hầm [N j y y t k m]
- Шоссе — Đường cao tốc [I j c c t]
- Перекресток — Ngã tư [G t h t r h t c n j r]
- Тротуар — Vỉa hè [N h j n e f h]
- Уличный фонарь — Đèn đường [E k b x y s q a j y f h m]
- Пешеходный переход — Vạch kẻ đường [G t i t [ j l y s q g t h t [ j l]
- Указатель — Biển chỉ dẫn [E r f p f n t k m]
- Пункт оплаты — Trạm thu phí [G e y r n j g k f n s]
- Круговое движение — Vòng xuyến [R h e u j d j t l d b ; t y b t]
- Ограждение — Lan can bảo vệ [J u h f ; l t y b t]
- Полоса — Làn đường [G j k j c f]
- Бордюр — Lề đường [, j h l . h]
- Надземный переход — Cầu vượt [Y f l p t v y s q g t h t [ j l]
- Подземный переход — Hầm chui [G j l p t v y s q g t h t [ j l]
- Парковка — Bãi đậu xe [G f h r j d r f]
- Лежачий полицейский — Gờ giảm tốc [K t ; f x b q g j k b w t q c r b q]
- Автобусная остановка — Điểm dừng xe buýt [F d n j , e c y f z j c n f y j d r f]
- Барьер — Rào chắn [, f h m t h]