Lái xe · Giao thông công cộng — Tiếng Nga (A1)
14 từ Tiếng Nga (A1) về Lái xe · Giao thông công cộng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- автобус — xe buýt [f d n j , e c]
- метро — tàu điện ngầm [v t n h j]
- поезд — xe lửa [g j t p l]
- такси — Taxi [n f r c b]
- станция — ga tàu [c n f y w b z]
- автобусная остановка — trạm xe buýt [f d n j , e c y f z j c n f y j d r f]
- билет — vé [, b k t n]
- пересадка — chuyển tuyến [g t h t c f l r f]
- линия — tuyến [k b y b z]
- платформа — sân ga [g k f n a j h v f]
- трамвай — tàu điện [n h f v d f q]
- пассажир — hành khách [g f c c f ; b h]
- водитель — tài xế [d j l b n t k m]
- сиденье — ghế [c b l t y m t]