Thuốc & Vệ sinh · Loại thuốc — Tiếng Nga (A2)
15 từ Tiếng Nga (A2) về Thuốc & Vệ sinh · Loại thuốc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- лекарство — thuốc [k t r f h c n d j]
- витамин — vitamin [d b n f v b y]
- таблетка — viên thuốc [n f , k t n r f]
- таблетка — viên nén [n f , k t n r f]
- капсула — viên nang [r f g c e k f]
- сироп — si rô [c b h j g]
- мазь — kem thuốc [v f p m]
- спрей — thuốc xịt [c g h t q]
- капли — thuốc nhỏ [r f g k b]
- бинт — băng gạc [, b y n]
- укол — thuốc tiêm [e r j k]
- вакцина — vắc xin [d f r w b y f]
- антибиотик — thuốc kháng sinh [f y n b , b j n b r]
- обезболивающее — thuốc giảm đau [j , t p , j k b d f . o t t]
- успокоительное — thuốc an thần [e c g j r j b n t k m y j t]