Thuốc & Vệ sinh · Loại thuốc — Tiếng Nhật (A2)
15 từ Tiếng Nhật (A2) về Thuốc & Vệ sinh · Loại thuốc. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- 薬 — thuốc [k u s u r i]
- ビタミン — vitamin [b i t a m i n]
- 錠剤 — viên thuốc [j o u z a i]
- 錠剤 — viên nén [j o u z a i]
- カプセル — viên nang [k a p u s e r u]
- シロップ — si rô [s h i r o p p u]
- 塗り薬 — kem thuốc [n u r i g u s u r i]
- スプレー — thuốc xịt [s u p u r e -]
- 目薬 — thuốc nhỏ [m e g u s u r i]
- 包帯 — băng gạc [h o u t a i]
- 注射 — thuốc tiêm [c h u u s h a]
- ワクチン — vắc xin [w a k u c h i n]
- 抗生物質 — thuốc kháng sinh [k o u s e i b u s s h i t s u]
- 鎮痛剤 — thuốc giảm đau [c h i n t s u u z a i]
- 鎮静剤 — thuốc an thần [c h i n s e i z a i]