Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu — Tiếng Nga (A2)
14 từ Tiếng Nga (A2) về Triệu chứng · Đau đớn & Khó chịu. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- боль — cơn đau [, j k m]
- головная боль — đau đầu [u j k j d y f z , j k m]
- зубная боль — đau răng [p e , y f z , j k m]
- боль в животе — đau bụng [, j k m d ; b d j n t]
- жар — sốt [; f h]
- кашель — ho [r f i t k m]
- простуда — cảm lạnh [g h j c n e l f]
- травма — chấn thương [n h f d v f]
- порез — vết cắt [g j h t p]
- ожог — vết bỏng [j ; j u]
- судорога — chuột rút [c e l j h j u f]
- отёк — sưng
- зуд — ngứa [p e l]
- волдырь — vết phồng rộp [d j k l s h m]