Triệu chứng · Triệu chứng bên trong — Tiếng Nga (B1)
12 từ Tiếng Nga (B1) về Triệu chứng · Triệu chứng bên trong. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- головокружение — chóng mặt [u j k j d j r h e ; t y b t]
- тошнота — buồn nôn [n j i y j n f]
- несварение — khó tiêu [y t c d f h t y b t]
- бессонница — mất ngủ [, t c c j y y b w f]
- диарея — tiêu chảy [l b f h t z]
- запор — táo bón [p f g j h]
- воспаление — viêm [d j c g f k t y b t]
- инфекция — nhiễm trùng [b y a t r w b z]
- лихорадка — sốt [k b [ j h f l r f]
- усталость — mệt mỏi [e c n f k j c n m]
- аллергия — dị ứng [f k k t h u b z]
- рвота — nôn [h d j n f]