Thời gian · Tần suất — Tiếng Nga (A2)
14 từ Tiếng Nga (A2) về Thời gian · Tần suất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- всегда — luôn luôn [d c t u l f]
- обычно — thường [j , s x y j]
- часто — thường [x f c n j]
- иногда — thỉnh thoảng [b y j u l f]
- редко — hiếm khi [h t l r j]
- никогда — không bao giờ [y b r j u l f]
- снова — lại [c y j d f]
- один раз — một lần [j l b y h f p]
- дважды — hai lần [l d f ; l s]
- ежедневно — hằng ngày [t ; t l y t d y j]
- еженедельно — hằng tuần [t ; t y t l t k m y j]
- ежемесячно — hằng tháng [t ; t v t c z x y j]
- регулярно — đều đặn [h t u e k z h y j]
- постоянно — liên tục [g j c n j z y y j]