Thời gian · Đơn vị thời gian — Tiếng Nga (A1)
10 từ Tiếng Nga (A1) về Thời gian · Đơn vị thời gian. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nga để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Russian
- секунда — giây [c t r e y l f]
- минута — phút [v b y e n f]
- час — Giờ [x f c]
- день — ngày [l t y m]
- неделя — tuần [y t l t k z]
- месяц — tháng [v t c z w]
- год — Năm [u j l]
- выходные — cuối tuần [d s [ j l y s t]
- момент — khoảnh khắc [v j v t y n]
- сумерки — hoàng hôn [c e v t h r b]