Thời gian · Tần suất — Tiếng Đức (A2)
14 từ Tiếng Đức (A2) về Thời gian · Tần suất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Đức để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
- immer — luôn luôn
- normalerweise — thường
- oft — thường
- manchmal — thỉnh thoảng
- selten — hiếm khi
- nie — không bao giờ
- wieder — lại
- einmal — một lần
- zweimal — hai lần
- täglich — hằng ngày
- wöchentlich — hằng tuần
- monatlich — hằng tháng
- regelmäßig — đều đặn
- ständig — liên tục