Thời gian · Tần suất — Tiếng Hàn (A2)
14 từ Tiếng Hàn (A2) về Thời gian · Tần suất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Hàn để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Korean
- 항상 — luôn luôn [g k d t k d]
- 보통 — thường [q h x h d]
- 자주 — thường [w k w n]
- 가끔 — thỉnh thoảng [r k R m a]
- 드물게 — hiếm khi [e m a n f r p]
- 결코 — không bao giờ [r u f z h]
- 다시 — lại [e k t l]
- 한 번 — một lần [g k s q j s]
- 두 번 — hai lần [e n q j s]
- 매일 — hằng ngày [a o d l f]
- 매주 — hằng tuần [a o w n]
- 매달 — hằng tháng [a o e k f]
- 정기적으로 — đều đặn [w j d r l w j r d m f h]
- 끊임없이 — liên tục [R m s g d l a d j q t d l]