Thời gian · Tần suất — Tiếng Nhật (A2)
14 từ Tiếng Nhật (A2) về Thời gian · Tần suất. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Nhật để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Japanese
- いつも — luôn luôn [i t s u m o]
- たいてい — thường [t a i t e i]
- よく — thường [y o k u]
- 時々 — thỉnh thoảng [t o k i d o k i]
- めったに — hiếm khi [m e t t a n i]
- 決して — không bao giờ [k e s s h i t e]
- もう一度 — lại [m o u i c h i d o]
- 一回 — một lần [i k k a i]
- 二回 — hai lần [n i - k a i]
- 毎日 — hằng ngày [m a i n i c h i]
- 毎週 — hằng tuần [m a i s h u u]
- 毎月 — hằng tháng [m a i t s u k i]
- 定期的に — đều đặn [t e i k i t e k i n i]
- 絶えず — liên tục [t a e z u]