Lái xe · Giao thông công cộng — Tiếng Thái (A1)
14 từ Tiếng Thái (A1) về Lái xe · Giao thông công cộng. Trong TYPOP, các từ bay lên như bóng bay kèm nghĩa — gõ bằng Tiếng Thái để làm nổ và nghe phát âm. Miễn phí, không cần đăng ký.
Trong ngoặc là các phím bấm trên bàn phím QWERTY (chữ hoa = Shift). How to type Thai
- รถบัส — xe buýt
- รถไฟใต้ดิน — tàu điện ngầm
- รถไฟ — xe lửa
- แท็กซี่ — Taxi [c m H d ; u j]
- สถานี — ga tàu
- ป้ายรถเมล์ — trạm xe buýt
- ตั๋ว — vé
- การเปลี่ยนสาย — chuyển tuyến [d k i g x ] u j p o l k p]
- สาย — tuyến [l k p]
- ชานชาลา — sân ga
- รถราง — tàu điện
- ผู้โดยสาร — hành khách
- คนขับ — tài xế
- ที่นั่ง — ghế [m u j o y j ']